| 1 |
Ly hợp ngoài 22101-KCW-850 HONDA SH 125
|
22101KCW850
|
1 |
2.505.212đ |
| 2 |
Đế bệ lò xo 22109-KGF-910 HONDA LEAD 110, SH 125
|
22109KGF910
|
1 |
66.234đ |
| 3 |
Đĩa ép ly hợp 22350-KGF-911 HONDA SH 125
|
22350KGF911
|
1 |
1.620.255đ |
| 4 |
Đĩa nâng ly hợp 22361-KGF-910 HONDA SH 125
|
22361KGF910
|
1 |
448.989đ |
| 5 |
Lò xo ly hợp 22401-KRK-900 HONDA SH 125, SH 150
|
22401KRK900
|
1 |
28.941đ |
| 7 |
Cao su giảm chấn guốc văng 22804-GB2-000 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, DREAM 110, FUTURE, LEAD 110, SH 125, SH 350, SUPER DREAM, VISION 110, WAVE 110
|
22804GB2000
|
1 |
25.326đ |
| 8 |
Dây đai truyền động 23100-KGF-901 HONDA SH 125
|
23100KGF901
|
1 |
832.144đ |
| 8 |
Dây đai truyền động 23100-KGG-911 HONDA SH 125
|
23100KGG911
|
1 |
1.630.016đ |
| 9 |
Bộ má tĩnh pu ly bị động 23205-KGF-911 HONDA SH 125
|
23205KGF911
|
1 |
4.445.938đ |
| 10 |
Bộ má động pu ly bị động 23224-KGF-912 HONDA SH 125
|
23224KGF912
|
1 |
3.297.446đ |
| 10 |
Bộ má động pu ly bị động 23224-KGG-911 HONDA SH 125
|
23224KGG911
|
1 |
3.194.960đ |
| 11 |
Chốt con lăn dẫn hướng 23225-KGF-911 HONDA SH 125
|
23225KGF911
|
1 |
72.254đ |
| 12 |
Con lăn dẫn hướng 23226-GC8-003 HONDA SH 125
|
23226GC8003
|
1 |
74.833đ |
| 13 |
Lò xo pu ly truyền động 23233-KGF-911 HONDA SH 125
|
23233KGF911
|
1 |
410.909đ |
| 14 |
Bạc chặn lò xo 23237-KGF-910 HONDA SH 125
|
23237KGF910
|
1 |
231.965đ |
| 15 |
Bạc chặn lò xo 23238-KGF-910 HONDA SH 125
|
23238KGF910
|
1 |
275.044đ |
| 16 |
Bệ lò xo 23239-KGF-911 HONDA SH 125
|
23239KGF911
|
1 |
235.881đ |
| 17 |
Đai ốc 28mm 90202-KGF-910 HONDA SH 125
|
90202KGF910
|
1 |
193.857đ |
| 18 |
Vòng đệm 12.2X29X2.5 90441-GY6-940 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
90441GY6940
|
1 |
35.355đ |
| 19 |
Phanh cài trong 28mm 90603-KGF-910 HONDA SH 125
|
90603KGF910
|
1 |
67.875đ |
| 19 |
Phanh cài bên trong 28MM 94520-28000 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION
|
9452028000
|
1 |
25.326đ |
| 20 |
Phanh cài 7mm 90605-166-720 HONDA Xe Ga, Xe Số
|
90605166720
|
1 |
10.854đ |
| 21 |
Vòng bi 6902U (china) 91002-GA7-701 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160, VISION 110
|
91002GA7701
|
1 |
137.924đ |
| 21 |
VÒNG BI 6902U 91002-GA7-702 HONDA AIR BLADE 110, CLICK 110, SH 125, SH 350, VISION 110
|
91002GA7702
|
1 |
139.904đ |
| 22 |
Vòng bi kim 22x29x18 91002-KFG-003 HONDA SH 125, SH 150
|
91002KFG003
|
1 |
267.826đ |
| 23 |
Phớt má động 34x41x4 91211-KN7-671 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 150, AIR BLADE 160, CLICK 110, LEAD 125, SH 125, SH 150, SH MODE, VARIO 160
|
91211KN7671
|
1 |
34.366đ |
| 24 |
Phớt O 38.8x1.9 91384-KRJ-901 HONDA SH 125
|
91384KRJ901
|
1 |
35.355đ |
| 25 |
Đai ốc 12mm 94030-12200 HONDA AIR BLADE, CLICK, LEAD, PCX, SH, SH MODE, VISION
|
9403012200
|
1 |
25.326đ |