🗂 BỘ PHỤ TÙNG E-10 ĐỀ A.C.G. HONDA SHi 2026
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000115 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE SH (2026) • Cập nhật: 28/04/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | SH |
| Năm sản xuất | 2026 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOVD2026H0000115 |
| Danh mục | CATALOGUE SH (2026) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E-10 ĐỀ A.C.G. HONDA SHi 2026:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
BÁNH ĐÀ VÔ LĂNG ĐIỆN 31210-K2S-N01 HONDA SH 125/160, VARIO 160
|
31210K2SN01 | 1 | 437.822đ |
| 1 |
Bánh đà 31210-K2T-V01 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/160
|
31210K2TV01 | 1 | 468.295đ |
| 2 |
Cuộn dây máy phát điện 31220-K0R-V41 HONDA SH 125/160
|
31220K0RV41 | 1 | 2.126.179đ |
| 2 |
Cuộn dây máy phát điện 31220-K0S-V61 HONDA SH 125/160
|
31220K0SV61 | 1 | 2.144.072đ |
| 3 |
Bu lông chìm 6x18 90001-KWR-000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, GOLDWING, LEAD 125
|
90001KWR000 | 1 | 18.090đ |
| 4 |
Vòng đệm 12x24x2.3 90439-KWZ-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CBR150R
|
90439KWZ900 | 1 | 27.133đ |
| 5 |
Đai ốc 12mm 94050-12000 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, CB150R, CB300R
|
9405012000 | 1 | 32.410đ |
| 6 |
Bu lông chìm 6x20 96700-060-2000 HONDA AIR BLADE 125/160, LEAD 125, SH 125/160, VISION 110
|
967000602000 | 1 | 7.239đ |
| 6 |
Bu lông chìm 6x25 96700-060-2500 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, AIR BLADE 125/150, AIR BLADE 125/160, LEAD 125, PCX 125
|
967000602500 | 1 | 28.941đ |