🗂 BỘ PHỤ TÙNG E - 1 CATALOGUE ỐP ĐẦU QUY LÁT NX500 (2025)
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0005633 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Sơ đồ EPC • CATALOGUE NX500 (2025) • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | NX500 |
| Năm sản xuất | 2025 |
| Loại hệ thống | ENGINE |
| Mã EPC | EPCDOV0005633 |
| Danh mục | CATALOGUE NX500 (2025) |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG E - 1 CATALOGUE ỐP ĐẦU QUY LÁT NX500 (2025):
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nắp đầu quy lát 12300-MGZ-J01 HONDA CB 500
|
12300MGZJ01 | 1 | 1.812.214đ |
| 2 |
Mũ nắp đầu quy lát 12331-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
12331MGZJ00 | 1 | 66.699đ |
| 3 |
Giá bắt đầu xi lanh 12341-MAT-750 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
12341MAT750 | 1 | 242.389đ |
| 4 |
Gioăng đầu qui lát 12391-MGZ-J00 HONDA CB 500, REBEL 500
|
12391MGZJ00 | 1 | 385.544đ |
| 5 |
Cụm van lưỡi gà 18601-KEA-741 HONDA CB 500, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 350
|
18601KEA741 | 1 | 105.741đ |
| 6 |
Nắp van lưỡi gà 18612-MGZ-J00 HONDA CB 500
|
18612MGZJ00 | 1 | 227.748đ |
| 7 |
Bu lông đầu bò 90002-MY5-850 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90002MY5850 | 1 | 33.731đ |
| 8 |
Bu lông 6X20 90004-GHB-650 HONDA CB 500, REBEL 500
|
90004GHB650 | 1 | 10.854đ |
| 9 |
Đệm cao su 90543-MV9-670 HONDA AIR BLADE 110, CB 500, CLICK 110, DREAM 110, LEAD 110, REBEL 1100, REBEL 300, REBEL 500, SH 125, SH 350, VISION 110, WAVE 110, WINNER R
|
90543MV9670 | 1 | 21.708đ |
| 10 |
Chốt định vị 10x16 94301-10160 HONDA AIR BLADE, LEAD, PCX, SH, SH MODE
|
9430110160 | 1 | 21.708đ |