🗂 BỘ PHỤ TÙNG 04 TRỤC CAM, XÍCH CAM YAMAHA T110CL-1 SIRIUS ĐEN 2019 (BGY2) (C)
Sơ đồ EPC
• CATALOGUE T110CL-1 SIRIUS ĐEN 2019 ĐEN (BGY2) (C) • Cập nhật: 27/04/2026
Sơ đồ EPC — BỘ PHỤ TÙNG 04 TRỤC CAM, XÍCH CAM YAMAHA T110CL-1 SIRIUS ĐEN 2019 (BGY2) (C)
📦 Danh sách phụ tùng (17 chi tiết)
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ PHỤ TÙNG 04 TRỤC CAM, XÍCH CAM YAMAHA T110CL-1 SIRIUS ĐEN 2019 (BGY2) (C):
| # |
Tên phụ tùng |
Mã SKU |
SL |
Giá |
| 1 |
Cụm Trục Cam 5VTE21701100 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5VTE21701100
|
1 |
Đang cập nhật |
| 1 |
Cụm Trục Cam B6AE21700000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
B6AE21700000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 2 |
Vòng Đệm 932101081500 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
932101081500
|
1 |
Đang cập nhật |
| 3 |
Vòng Bi 93306002X200 YAMAHA SIRIUS |
93306002X200
|
1 |
Đang cập nhật |
| 4 |
Tấm Chặn Ắc Cò 5VTE111F0000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5VTE111F0000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 5 |
Bu Lông 913320601200 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
913320601200
|
1 |
Đang cập nhật |
| 6 |
Nhông Cam 5TNE21760000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5TNE21760000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 7 |
Đệm Phẳng 902010882400 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
902010882400
|
1 |
Đang cập nhật |
| 8 |
Bu Lông 901010805500 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
901010805500
|
1 |
Đang cập nhật |
| 9 |
Xích Cam 94568A708600 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
94568A708600
|
1 |
Đang cập nhật |
| 10 |
Thanh Tì Cam 5VTE22310000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5VTE22310000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 11 |
Thanh Tỳ Cam 5VTE22410000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5VTE22410000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 12 |
Bu Lông 913320601600 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
913320601600
|
1 |
Đang cập nhật |
| 13 |
Bộ Tăng Cam 5TNE22101000 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5TNE22101000
|
1 |
Đang cập nhật |
| 14 |
Đệm 5SDE22130100 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
5SDE22130100
|
1 |
Đang cập nhật |
| 15 |
Đệm 904300680300 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
904300680300
|
1 |
Đang cập nhật |
| 16 |
Bu Lông 913320601800 YAMAHA MÃ PHỤ TÙNG YAMAHA
|
913320601800
|
1 |
Đang cập nhật |