🗂 BỘ NHỰA - DÀN VỎ LEAD 125 2013 MÀU VÀNG NHẠT - YR 299 H1
Sơ đồ EPC • BỘ NHỰA LEAD • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | LEAD |
| Năm sản xuất | 2013 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000136 |
| Danh mục | BỘ NHỰA LEAD |
Sơ đồ EPC • BỘ NHỰA LEAD • Cập nhật: 10/03/2026
| Thương hiệu | HONDA |
|---|---|
| Dòng xe | LEAD |
| Năm sản xuất | 2013 |
| Loại hệ thống | FRAME |
| Mã EPC | EPCDOV0000136 |
| Danh mục | BỘ NHỰA LEAD |
Các phụ tùng đơn lẻ thuộc sơ đồ EPC BỘ NHỰA - DÀN VỎ LEAD 125 2013 MÀU VÀNG NHẠT - YR 299 H1:
| # | Tên phụ tùng | Mã SKU | SL | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bộ nắp trước tay lái*YR299* 53203-K12-900ZD HONDA LEAD 125
|
53203K12900ZD | 1 | 203.826đ |
| 2 |
Trang trí nắp tay lái 53207-K12-920 HONDA LEAD 125
|
53207K12920 | 1 | 334.970đ |
| 3 |
Bộ nắp sau tay lái*YR299* 53210-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
53210K12900ZC | 1 | 222.787đ |
| 4 |
Bộ chắn bùn trước *YR-299P* 61200-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
61200K12900ZC | 1 | 353.930đ |
| 5 |
Ốp mặt nạ trước *YR-299P* 64300-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
64300K12900ZC | 1 | 199.086đ |
| 6 |
Nẹp tấm thông gió trước 64305-K12-920 HONDA LEAD 125
|
64305K12920 | 1 | 442.412đ |
| 7 |
Ốp sàn để chân *YR321R* 64310-K12-900ZA HONDA LEAD 125
|
64310K12900ZA | 1 | 245.374đ |
| 8 |
Ốp dưới 64315-K12-900 HONDA LEAD 125
|
64315K12900 | 1 | 104.284đ |
| 9 |
Ốp trước bên trong 64320-K12-900 HONDA LEAD 125
|
64320K12900 | 1 | 62.900đ |
| 10 |
Ốp trước phải *YR-299P* 64350-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
64350K12900ZC | 1 | 251.228đ |
| 11 |
Ốp trước trái *YR-299P* 64360-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
64360K12900ZC | 1 | 251.228đ |
| 12 |
Chắn bùn sau 80105-K12-900 HONDA LEAD 125
|
80105K12900 | 1 | 113.764đ |
| 13 |
Chắn bùn sau bên trong 80106-K12-900 HONDA LEAD 125
|
80106K12900 | 1 | 72.683đ |
| 14 |
Ốp nhựa trung tâm *YR321R* 80151-K12-900ZA HONDA LEAD 125
|
80151K12900ZA | 1 | 131.144đ |
| 15 |
Nắp mở bình xăng *YR321R* 80160-K12-900ZA HONDA LEAD 125
|
80160K12900ZA | 1 | 34.311đ |
| 16 |
Ốp trên bên trong *YR-299P* 81140-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
81140K12900ZC | 1 | 485.074đ |
| 17 |
Nắp khoang chứa đồ *YR-299P* 81141-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
81141K12900ZC | 1 | 117.936đ |
| 18 |
Hộp chứa đồ bên trong 81142-K12-900 HONDA LEAD 125
|
81142K12900 | 1 | 68.902đ |
| 19 |
Ốp dưới bên trong YR321R 81150-K12-900ZA HONDA LEAD 125
|
81150K12900ZA | 1 | 226.438đ |
| 20 |
Ốp sườn phải *YR-299P* 83500-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
83500K12900ZC | 1 | 281.248đ |
| 21 |
Ốp đuôi sau dưới *YR-299P* 83503-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
83503K12900ZC | 1 | 186.445đ |
| 22 |
Ốp sàn bên phải *YR-299P* 83510-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
83510K12900ZC | 1 | 183.981đ |
| 23 |
Ốp trung tâm bên phải *YR321R* 83520-K12-900ZA HONDA LEAD 125
|
83520K12900ZA | 1 | 70.991đ |
| 24 |
Ốp sườn trái *YR-299P* 83600-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
83600K12900ZC | 1 | 281.248đ |
| 25 |
Bộ ốp giữa đuôi sau *YR299* 83603-K12-900ZD HONDA LEAD 125
|
83603K12900ZD | 1 | 203.826đ |
| 26 |
Ốp sàn bên trái *YR-299P* 83610-K12-900ZC HONDA LEAD 125
|
83610K12900ZC | 1 | 184.866đ |
| 27 |
Ốp trung tâm bên trái *YR321R* 83620-K12-900ZA HONDA LEAD 125
|
83620K12900ZA | 1 | 91.643đ |