Tem ốp trước phải *R313C* 87101-KWW-B20ZA HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87101KWWB20ZA 108.986đ
Tem ốp trước phải *NHA69P* 87101-KWW-B20ZB HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87101KWWB20ZB 108.986đ
Tem ốp trước phải *PB373M* 87101-KWW-B20ZC HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87101KWWB20ZC 105.780đ
Tem ốp trước phải *NH411M* 87101-KWW-B20ZD HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87101KWWB20ZD 108.986đ
Tem ốp trước trái *R263* 87102-KWW-B10ZA HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87102KWWB10ZA 120.204đ
Tem ốp trước trái *YR271* 87102-KWW-B10ZB HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87102KWWB10ZB 120.204đ
Tem ốp trước trái *B206M* 87102-KWW-B10ZC HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87102KWWB10ZC 120.204đ
Tem ốp trước trái B203M 87102-KWW-B10ZD HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87102KWWB10ZD 121.407đ
Tem ốp trước trái *R313C* 87102-KWW-B20ZA HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87102KWWB20ZA 110.603đ
Tem ốp trước trái *NHA69P* 87102-KWW-B20ZB HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87102KWWB20ZB 112.191đ
Tem ốp trước trái *PB373M* 87102-KWW-B20ZC HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87102KWWB20ZC 108.986đ
Tem ốp trước trái *NH411M* 87102-KWW-B20ZD HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87102KWWB20ZD 112.191đ
Tem ốp trung tâm phải *R263* 87103-KWW-B10ZA HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87103KWWB10ZA 110.589đ
Tem ốp trung tâm phải *YR271* 87103-KWW-B10ZB HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87103KWWB10ZB 110.589đ
Tem ốp trung tâm phải *B206M* 87103-KWW-B10ZC HONDA WAVE RS 110, WAVE RSX 110, WAVE S 110 87103KWWB10ZC 110.589đ