Tem thông số lốp và xích tải 87505-MKA-DG0 HONDA CB500F, CB650F, CB650R, CBR1000RR, CBR500R, CBR650R 87505MKADG0 36.978đ
Tem điều chỉnh xích 87508-MJJ-D31 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R 87508MJJD31 39.154đ
Tem giảm chấn bằng nhựa sau 87516-MCA-G60 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CB300R, CB500F, CB500X 87516MCAG60 68.918đ
Tem giảm chấn sau 87516-MGS-T70 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CBR1000RR, GOLDWING, TRANSALP XL 750 87516MGST70 37.733đ
Tem hướng dẫn lái xe an toàn 87560-KVB-900 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB150R, CBR1000RR, GOLDWING, MSX 125 87560KVB900 26.730đ
Tem hướng dẫn lái xe 87560-KVB-930 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB500F, CB500X, CB650F, CB650R, CBR1000RR 87560KVB930 28.512đ
Tem hướng dẫn lái xe 87560-MBR-871 HONDA AFRICA TWIN CRF1100, CB1000R, CB300R, CB500F, CB500X, CB650F 87560MBR871 29.700đ