Tem thông số lốp và xích tải 87505-MKA-DG0 HONDA CB500F, CB650F, CB650R, CBR1000RR, CBR500R, CBR650R 87505MKADG0 36.978đ
Tem hướng dẫn bình điện 87506-GBG-B20 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110 87506GBGB20 24.948đ
Tem hướng dẫn bình điện 87506-KTM-900 HONDA AIR BLADE 110, AIR BLADE 125, CLICK 110, FUTURE 125, FUTURE NEO, LEAD 125 87506KTM900 24.948đ
Tem hướng dẫn xích tải 87507-GBG-B20 HONDA SUPER DREAM, WAVE 100, WAVE ALPHA, WAVE RS 110, WAVE RSV, WAVE S 110 87507GBGB20 28.512đ